Kết quả Zero Tenacity vs Sinners (Z10-SIN): CCT Europe Closed Qualifier: Series #4 season 3 2025, ngày 28/07/2025

60.6%Xác suất thắng trước trận39.4%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Zero Tenacity 1636, Sinners 1586.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 6, Sinners thắng 2. Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 5/10 trận, Sinners thắng 3/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs Sinners

AWP
MadenIGL
IGL
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi27
03/2025Ở đội từ10/2024
1000eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiSinners
52% (210-194)Tỉ lệ thắng map54% (218-185)
37-38Map quyết định thắng–thua27-42
56%Thắng loạt không mất map nào68%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT41%
46%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs Sinners: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity6thắng2thắngSinnersSinners

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Zero Tenacity ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và Sinners trước trận

Zero Tenacity · thắng 5/10Sinners · thắng 3/10
T1WIN2–1
TKOLESIE2–0
BNuclear TigeRES0–1
BBIG1–2
Bfnatic1–2
TPartizan Esport2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
T9INE2–1
Tex-Sabre Esports2–0
BInsilio1–2
Tex-Sabre Esports2–0
BSENZA Esports1–2
Tex-Sabre Esports2–0
BDynamo Eclot1–2
BZero Tenacity1–2
BSashi Esport1–2
BTeam Next Level1–2
TFavbet2–0
BInner Circle Esports0–2
BNexus1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %Sinners
50%14 mapLLWLL
Mirage
30%10 mapLLLLL
44%9 mapLWLWL
Inferno
40%15 mapLLWLL
47%15 mapLLLWW
Anubis
29%7 mapLLWLW
67%12 mapWWLLW
Nuke
40%10 mapWLLWW
–
Ancient
44%16 mapWLLWL
33%9 mapLLWWL
Dust II
100%1 mapW
33%3 mapLLW
Train
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA