Kết quả MIBR vs Nemiga (MIBR-NEMI): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 07/06/2025

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16820NemigaNemiga#10 · Elo 16671
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient60 phút▶
MIBR
12
CT5:7T7:5OT1 T0:3OT1 CT0:1
Nemiga
16

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: MIBR 1682, Nemiga 1667.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, Nemiga thắng 0. MIBR thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 4/10 trận, Nemiga thắng 5/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Nemiga giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Nemiga

MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng–
54Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
30Tuổi21
07/2023Ở đội từ11/2024
800eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiNemiga
48% (89-97)Tỉ lệ thắng map56% (155-123)
13-11Map quyết định thắng–thua29-20
52%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
43%Round thắng ở bên CT46%
31%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngNemigaNemiga

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và Nemiga trước trận

MIBR · thắng 4/10Nemiga · thắng 5/10
BLegacy0–1
BFURIA0–2
TVirtus.pro2–1
TpaiN2–0
BFURIA1–2
BThe MongolZ0–2
TG22–1
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BpaiN0–1
TFlyQuest2–0
TLynn Vision1–0
TImperial1–0
BBetBoom Team0–1
BSinners0–2
BENCE0–2
TECSTATIC2–0
TMonte2–1
BRUSH B1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Nemiga
57%14 mapLWLWL
Anubis
56%9 mapWWLWW
60%10 mapWLLWW
Mirage
27%11 mapLLWLW
38%8 mapLLLLW
Ancient
36%11 mapWLWLL
25%12 mapLLLWL
Inferno
83%6 mapWWWWW
–
Dust II
69%16 mapLWLWW
20%5 mapLLLWL
Train
50%6 mapWLLWW
22%9 mapWLWLL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA