Kết quả paiN vs Nemiga (paiN-NEMI): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 13/06/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16512NemigaNemiga#10 · Elo 17051
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
38.5%Xác suất thắng trước trận61.5%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 3paiNpaiNpaiNpaiNpaiNNemigaNemigaNemigaVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient52 phút▶
paiN
8
CT4:8T4:5
Nemiga
13
MAP 2Anubis46 phút▶
paiN
13
CT6:6T7:2
Nemiga
8
MAP 3Dust II44 phút▶
paiN
13
T7:5CT6:2
Nemiga
7

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: paiN 1651, Nemiga 1705.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: paiN thắng 2, Nemiga thắng 0. paiN thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, Nemiga thắng 6/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Nemiga

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng–
13Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi21
11/2023Ở đội từ11/2024
960eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiNemiga
59% (151-105)Tỉ lệ thắng map55% (149-121)
19-12Map quyết định thắng–thua26-19
63%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT45%
42%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN2thắng0thắngNemigaNemiga

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của paiN và Nemiga trước trận

paiN · thắng 4/10Nemiga · thắng 6/10
BG20–1
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0
BVirtus.pro0–2
TFURIA1–0
TNemiga1–0
BMIBR0–2
BODDIK0–2
BAstralis0–2
THOTU2–0
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1
THeroic2–0
TM802–0
B3DMAX0–1
TMIBR1–0
BpaiN0–1
TFlyQuest2–0
TLynn Vision1–0
TImperial1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Nemiga
44%18 mapWLWLL
Dust II
65%20 mapLWWLL
50%16 mapWLWLL
Mirage
33%12 mapWLLWL
21%19 mapLLWLL
Inferno
83%6 mapWWWWW
65%17 mapLWLLW
Nuke
–
14%7 mapWLLLL
Anubis
56%9 mapWWLWW
–
Ancient
46%13 mapWWWLW
0%5 mapLLLLL
Train
43%7 mapLWLLW

Liquipedia CC BY-SA