Kết quả PARIVISION vs Sashi Esport (PRV-SASHI): ESL Pro League Europe Closed Qualifier season 22 2025, ngày 16/07/2025

60.1%Xác suất thắng trước trận39.9%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: PARIVISION 1691, Sashi Esport 1644.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: PARIVISION thắng 6, Sashi Esport thắng 1. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 7/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Sashi Esport

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi19
01/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
PattiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiSashi Esport
59% (194-137)Tỉ lệ thắng map49% (217-226)
33-26Map quyết định thắng–thua38-40
59%Thắng loạt không mất map nào51%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT45%
56%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION6thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Sashi Esport trước trận

PARIVISION · thắng 7/10Sashi Esport · thắng 6/10
TPassion UA2–1
BNemiga0–2
Tex-NAVI Junior2–0
TENCE2–1
BIberian Soul1–2
TGUN5 Esports2–1
TMarius2–0
TQMISTRY2–1
BCopenhagen Wolves1–2
TRebels Gaming2–1
Tex-NAVI Junior2–0
BTeam Next Level1–2
Tfnatic2–1
TLiquid2–1
BPARIVISION0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPassion UA0–2
TMetizport2–0
TEYEBALLERS2–1
TNexus2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Sashi Esport
87%15 mapWWWWW
Dust II
14%7 mapLLLLL
50%14 mapLLLWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
18%11 mapWLLWL
Mirage
29%7 mapWLWLL
–
Nuke
50%16 mapLLLWL
33%3 mapLWL
Inferno
33%9 mapLWWLL
67%3 mapWWL
Anubis
14%7 mapLLLLL
40%5 mapLLWWL
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA