Kết quả NRG vs Voca: PGL Bucharest 2026, ngày 04/04/2026

NRGNRGNRG#41 · Elo 18312VocaVocaVoca#57 · Elo 17600
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Voca: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage29 phút▶
NRG
13
CT10:2T3:2
Voca
4
MAP 2Inferno32 phút▶
NRG
13
T11:1CT2:2
Voca
3

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Voca: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: NRG 1831, Voca 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: NRG thắng 4, Voca thắng 0. NRG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Ace North American Masters Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 4/10 trận, Voca thắng 6/10. Voca đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Voca

NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng64%
45Trận 12 tháng58
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
26Tuổi25
12/2023Ở đội từ02/2026
720eDPI1200
junior
juniorHồ sơ
VocaElo: #57VRS: #68
Infinite
juniorAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiVoca
62% (109-68)Tỉ lệ thắng map67% (91-45)
13-10Map quyết định thắng–thua8-10
64%Thắng loạt không mất map nào76%
46 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

NRG vs Voca: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG4thắng0thắngVocaVocaVoca

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NRG ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của NRG và Voca trước trận

NRG · thắng 4/10Voca · thắng 6/10ThắngThua
173617761817185818271761173617761817185818271761
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA1–2
TB82–0
BTeam Falcons0–2
BNIP1–2
BMonte0–2
BHeroic0–2
TPassion UA2–0
TVoca2–1
TFisher College2–0
BTeam Falcons1–2
TFisher College3–1
TBOSS2–0
TF5 Esports2–0
BNIP0–1
BEYEBALLERS0–1
TSAW1–0
BAM Gaming1–2
TMASONIC2–1
TFOKUS2–1
BJohnny Speeds0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %Voca
13%8 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
67%6 mapWWWLW
Mirage
100%1 mapW
50%6 mapWWLLW
Inferno
–
60%5 mapLWWLW
Ancient
0%1 mapL
0%4 mapLLLL
Nuke
–
0%2 mapLL
Anubis
–
50%2 mapWL
Overpass
–
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA