Kết quả 3DMAX vs Voca: PGL Bucharest 2026, ngày 05/04/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17422VocaVocaVoca#57 · Elo 17441
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
49.7%Xác suất thắng trước trận50.3%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Vòng 23DMAX3DMAX3DMAXVocaVocaVocaVocaVocaVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Voca: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II50 phút▶
3DMAX
10
CT9:3T1:10
Voca
13
MAP 2Anubis45 phút▶
3DMAX
13
CT6:6T7:2
Voca
8
MAP 3Ancient77 phút▶
3DMAX
19
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T2:0
Voca
16

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Voca: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: 3DMAX 1742, Voca 1744.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Voca thắng 6/10. Voca đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); 3DMAX giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Voca

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng63%
52Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi25
03/2024Ở đội từ02/2026
800eDPI1200
junior
juniorHồ sơ
VocaElo: #57VRS: #68
Infinite
juniorAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiVoca
50% (114-114)Tỉ lệ thắng map66% (91-47)
17-22Map quyết định thắng–thua8-10
57%Thắng loạt không mất map nào76%
48 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
53%Round thắng ở bên CT45%
47%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 3DMAX và Voca trước trận

3DMAX · thắng 5/10Voca · thắng 6/10ThắngThua
173417541774179317421752173417541774179317421752
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2
TB82–1
TWAZABI2–0
TAaB Esport1–0
BBESTIA0–1
TFalcons Force1–0
TSashi Academy1–0
BPhantom1–2
BNRG0–2
TFisher College3–1
TBOSS2–0
TF5 Esports2–0
BNIP0–1
BEYEBALLERS0–1
TSAW1–0
BAM Gaming1–2
TMASONIC2–1
TFOKUS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Voca
46%26 mapWWLLW
Dust II
0%1 mapL
54%26 mapLWLWL
Inferno
0%1 mapL
47%17 mapLLWWL
Nuke
–
36%14 mapLWWLL
Ancient
0%1 mapL
44%9 mapLLWWW
Train
–
29%7 mapWLLLW
Overpass
–
67%3 mapWWL
Anubis
–
–
Mirage
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA