Kết quả ENCE vs ex-RUBY: CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 04/02/2026

39.3%Xác suất thắng trước trận60.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis39 phút
ENCE
8
CT7:5T1:8
ex-RUBY
13
MAP 2Mirage34 phút
ENCE
5
CT4:8T1:5
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: ENCE 1671, ex-RUBY 1721.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENCE thắng 1, ex-RUBY thắng 0. ENCE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 4/10 trận, ex-RUBY thắng 9/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs ex-RUBY

ENCEElo: #174VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng–
52Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi21
05/2024Ở đội từ01/2026
840eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiex-RUBY
55% (178-145)Tỉ lệ thắng map66% (37-19)
37-24Map quyết định thắng–thua5-4
43%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE1thắng0thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ENCE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENCE và ex-RUBY trước trận

ENCE · thắng 4/10ex-RUBY · thắng 9/10
BNemiga0–2
Tex-RUBY2–1
BNuclear TigeRES1–2
TeLITenergy1–0
TBakS eSports1–0
BPARIVISION0–2
BLazer Cats1–2
BFriendlyCampers0–2
TThe Huns Esports2–0
BFUT Esports0–2
T9INE1–0
TBASEMENT BOYS1–0
TInner Circle Esports1–0
Tmagic2–0
BFavbet1–2
TMOUZ NXT2–0
TFORZE Reload2–0
TMASONIC2–0
TKOLESIE2–1
TOxuji Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %ex-RUBY
11%9 mapWLLLL
Ancient
80%5 mapWLWWW
60%5 mapWWLWL
Dust II
40%5 mapWLLLW
0%4 mapLLLL
Mirage
80%5 mapWLWWW
75%4 mapWWLW
Nuke
67%3 mapWLW
50%2 mapLW
Anubis
33%3 mapWLL
33%3 mapWLL
Overpass
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA