Kết quả ENCE vs ex-RUBY: CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 28/01/2026

50.8%Xác suất thắng trước trận49.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis31 phút
ENCE
13
CT9:3T4:1
ex-RUBY
4
MAP 2Mirage37 phút
ENCE
4
CT4:8T0:5
ex-RUBY
13
MAP 3Nuke33 phút
ENCE
13
CT10:2T3:3
ex-RUBY
5

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: ENCE 1676, ex-RUBY 1673.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 5/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ENCE giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs ex-RUBY

ENCEElo: #174VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng–
50Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi21
05/2024Ở đội từ01/2026
840eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiex-RUBY
55% (179-144)Tỉ lệ thắng map65% (17-9)
36-25Map quyết định thắng–thua3-1
45%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT47%
48%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ENCE và ex-RUBY trước trận

ENCE · thắng 5/10ex-RUBY · thắng 7/10
BNuclear TigeRES1–2
TeLITenergy1–0
TBakS eSports1–0
BPARIVISION0–2
BLazer Cats1–2
BFriendlyCampers0–2
TThe Huns Esports2–0
BFUT Esports0–2
TNexus2–0
Tillwill2–0
BKOLESIE1–2
TAM Gaming2–1
TJohnny Speeds2–1
TBrute2–0
TSangal2–0
BEternal Fire0–2
BARCRED0–2
TNemiga2–1
TMetizport2–0
T1WIN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %ex-RUBY
13%8 mapLWLLL
Ancient
75%4 mapLWWW
83%6 mapWWWLW
Dust II
25%4 mapLLLW
0%4 mapLLLL
Mirage
75%4 mapLWWW
60%5 mapWLWWL
Nuke
100%1 mapW
33%3 mapWLL
Overpass
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Train
–
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA