Kết quả PARIVISION vs ENCE (PRV-ENCE): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 16/01/2026

83.4%Xác suất thắng trước trận16.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs ENCE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass56 phút▶
PARIVISION
13
T10:2CT3:5
ENCE
7
MAP 2Anubis92 phút▶
PARIVISION
22
T6:6CT6:6OT1 CT0:3OT1 T3:0OT2 T2:1OT2 CT1:2OT3 CT2:1OT3 T2:1
ENCE
20

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 183 điểm Elo: PARIVISION 1865, ENCE 1682.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: PARIVISION thắng 6, ENCE thắng 2. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 5/10 trận, ENCE thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs ENCE

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng57%
37Trận 12 tháng47
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi21
01/2025Ở đội từ05/2024
800eDPI840
ENCEElo: #174VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiENCE
63% (214-125)Tỉ lệ thắng map56% (176-140)
37-23Map quyết định thắng–thua36-24
59%Thắng loạt không mất map nào45%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT55%
58%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs ENCE: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION6thắng2thắngENCEENCEENCE

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và ENCE trước trận

PARIVISION · thắng 5/10ENCE · thắng 5/10
B3DMAX1–2
BNatus Vincere0–1
BMOUZ0–1
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TLiquid1–0
BTYLOO0–1
TLegacy2–1
TGamerLegion2–0
BB80–1
BLazer Cats1–2
BFriendlyCampers0–2
TThe Huns Esports2–0
BFUT Esports0–2
TNexus2–0
Tillwill2–0
TAM Gaming2–0
TWOPA Esport2–1
BNexus0–1
BEYEBALLERS0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %ENCE
58%12 mapWWWLL
Ancient
13%8 mapLLLWL
60%10 mapWWWLL
Mirage
0%4 mapLLLL
100%6 mapWWWWW
Dust II
83%6 mapWLWWW
33%6 mapLLWLW
Train
0%3 mapLLL
33%6 mapLWLLL
Inferno
–
75%4 mapWWWL
Overpass
50%2 mapLW
–
Nuke
60%5 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA