Kết quả Nemiga vs Team Nemesis (NEMI-NEM): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 24/03/2026

55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Map 1NemigathắngMap 2Team NemesisthắngMap 3Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Team Nemesis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Nemiga 1727, Team Nemesis 1699.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Team Nemesis thắng 1. Team Nemesis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 8/10 trận, Team Nemesis thắng 7/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Team Nemesis

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng61%
20Trận 12 tháng31
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ01/2026
760eDPI–
mag1k3YHồ sơ
Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiTeam Nemesis
55% (175-142)Tỉ lệ thắng map55% (111-90)
27-23Map quyết định thắng–thua23-12
61%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT46%
60%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Team Nemesis: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng1thắngTeam NemesisTeam Nemesis

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Nemesis ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Team Nemesis trước trận

Nemiga · thắng 8/10Team Nemesis · thắng 7/10
TSangal2–0
TMANA eSports2–1
B1WIN1–2
THAVU2–0
TThe Last Resort2–0
TMetizport2–1
TEternal Fire2–1
TMOUZ NXT2–0
TRune Eaters2–0
BTeam Nemesis0–2
BK270–2
TTDK2–0
Trottweilers2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BEternal Fire0–2
TWW Team2–0
TNemiga2–0
BK271–2
TARCRED2–0
TSashi Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Team Nemesis
59%17 mapWWWWL
Ancient
40%5 mapLLWLW
80%10 mapWWWWW
Dust II
60%5 mapLWWLW
50%6 mapWLLWL
Mirage
33%3 mapLLW
60%5 mapWWWLL
Train
–
50%2 mapWL
Nuke
100%2 mapWW
0%2 mapLL
Inferno
100%1 mapW
100%2 mapWW
Overpass
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA