Kết quả Team Nemesis vs ARCRED (NEM-ARC): CIS LAN Championship Season 3 2026, ngày 11/03/2026

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Map 1Team NemesisthắngMap 2Team Nemesisthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloTeam Nemesis 1672 và ARCRED 1672: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 0, ARCRED thắng 1. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 8/10 trận, ARCRED thắng 7/10. Team Nemesis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Team Nemesis giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs ARCRED

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng64%
22Trận 12 tháng53
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 7
21Tuổi25
01/2026Ở đội từ05/2025
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiARCRED
54% (98-83)Tỉ lệ thắng map50% (200-199)
22-11Map quyết định thắng–thua33-36
46%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT50%
50%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis0thắng1thắngARCREDARCREDARCRED

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và ARCRED trước trận

Team Nemesis · thắng 8/10ARCRED · thắng 7/10
TSashi Esport2–1
TQUAZAR2–0
BBET-M 330–2
TRUSTEC2–1
BMOUZ NXT1–2
TBIG2–1
TAcend2–1
TSinners2–0
TkONO.ECF2–0
TEYEBALLERS2–1
TNemiga2–0
T5Actors2–1
TWW Team2–1
TWW Team2–0
T1WIN2–1
TNuclear TigeRES2–0
TOxuji Esports2–0
BVP.Prodigy1–2
BKOLESIE0–2
BAlliance1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %ARCRED
60%5 mapWLWWL
Dust II
54%13 mapLLLWW
33%3 mapWLL
Mirage
69%13 mapWWLLW
100%1 mapW
Inferno
64%14 mapLWWWW
40%5 mapWLWLL
Ancient
43%7 mapLWWLL
–
Train
42%12 mapLLWLL
100%2 mapWW
Nuke
17%6 mapLWLLL
–
Anubis
100%5 mapWWWWW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA