Kết quả SAW vs GamerLegion (SAW-GL): BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025, ngày 16/04/2025

26.1%Xác suất thắng trước trận73.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

SAW vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient37 phút▶
SAW
5
CT4:8T1:5
GamerLegion
13
MAP 2Nuke68 phút▶
SAW
16
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T2:1
GamerLegion
14
MAP 3Anubis46 phút▶
SAW
13
T8:4CT5:3
GamerLegion
7

Liquipedia CC BY-SA

SAW vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: SAW 1632, GamerLegion 1752.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: SAW thắng 2, GamerLegion thắng 2. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SAW thắng 5/10 trận, GamerLegion thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SAW vs GamerLegion

SAWElo: #80VRS: #42
MUTiRiSIGL
storyAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi27
07/2023Ở đội từ01/2025
1100eDPI880
GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SAWĐộiGamerLegion
52% (99-93)Tỉ lệ thắng map55% (121-101)
19-11Map quyết định thắng–thua27-14
49%Thắng loạt không mất map nào47%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
44%Round thắng ở bên CT52%
27%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SAW vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

SAWSAW2thắng2thắngGamerLegionGamerLegion

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của SAW và GamerLegion trước trận

SAW · thắng 5/10GamerLegion · thắng 5/10
B9 Pandas0–1
TB81–0
BBetBoom Team0–1
BGamerLegion1–2
BG20–2
BSpirit0–2
TNatus Vincere2–1
TM802–1
TFURIA2–1
THeroic2–1
T5002–0
Bfnatic0–1
BNemiga0–1
BTeam Falcons1–2
TVirtus.pro2–0
TLegacy2–1
TTeam Falcons2–0
BG20–2
BG20–2
TSAW2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SAWThắng %GamerLegion
44%9 mapWWWLL
Inferno
69%16 mapLLWLL
40%10 mapWLWLL
Ancient
75%8 mapWLWWW
25%8 mapLWLWL
Nuke
25%8 mapLLLLW
–
Mirage
54%13 mapLWWLL
25%8 mapLLWLL
Dust II
–
50%4 mapWLWL
Train
33%3 mapWLL
100%2 mapWW
Anubis
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA