Kết quả GamerLegion vs JiJieHao (GL-JJH): Esports World Cup 2026, ngày 13/08/2026

68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh trên 1GamerLegionGamerLegionGamerLegionJiJieHaoJiJieHaoJiJieHaoVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs JiJieHao: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II34 phút▶
GamerLegion
13
CT10:2T3:1
JiJieHao
3
MAP 2Ancient38 phút▶
GamerLegion
13
T9:3CT4:5
JiJieHao
8

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs JiJieHao: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: GamerLegion 1810, JiJieHao 1721.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 3/10 trận, JiJieHao thắng 7/10. JiJieHao đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs JiJieHao

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng55%
81Trận 12 tháng86
3/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 5
22Tuổi21
09/2025Ở đội từ01/2024
–eDPI1020
JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiJiJieHao
51% (89-86)Tỉ lệ thắng map50% (125-125)
11-12Map quyết định thắng–thua23-15
69%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GamerLegion và JiJieHao trước trận

GamerLegion · thắng 3/10JiJieHao · thắng 7/10ThắngThua
165517351815189518051721165517351815189518051721
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLuminosity1–0
BHOTU0–2
B9INE0–2
BAcend1–2
BB81–2
BBetBoom Team0–1
BAstralis0–1
TBIG2–0
BBetBoom Team0–2
TFlyQuest1–0
TSpirit1–0
THOTU2–1
TPhantom2–1
TDENDELE CS2–1
TSangal2–1
BVirtus.pro0–2
Tzeste2–0
BGenOne1–2
BBlack Phoenix1–2
TEntropy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %JiJieHao
55%11 mapWLWLL
Ancient
43%7 mapWWLLL
42%12 mapWWLLW
Mirage
80%5 mapWLWWW
64%11 mapWWWWL
Inferno
75%4 mapLWWW
50%10 mapLLLLW
Nuke
–
0%1 mapL
Dust II
57%7 mapWWLLL
50%4 mapWLLW
Overpass
0%1 mapL
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapWL
–
Cache
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA