Kết quả Metizport vs los kogutos (MZP-LK): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 02/03/2026

69.5%Xác suất thắng trước trận30.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs los kogutos: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke45 phút
Metizport
13
CT7:5T6:3
los kogutos
8
MAP 2Overpass47 phút
Metizport
13
T5:7CT8:2
los kogutos
9

Liquipedia CC BY-SA

Metizport vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: Metizport 1615, los kogutos 1521.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 7/10 trận, los kogutos thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs los kogutos

MetizportElo: #61VRS: #53
DragonAWP
forsyyAWP
JackinhoIGL
Plopski
Dragon
DragonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng75%
8Trận 12 tháng8
5/810 trận gần nhất6/8
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi24
10/2025Ở đội từ06/2025
600eDPI–
los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộilos kogutos
47% (103-116)Tỉ lệ thắng map53% (99-88)
11-17Map quyết định thắng–thua22-7
69%Thắng loạt không mất map nào51%
48 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
35%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Metizport và los kogutos trước trận

Metizport · thắng 7/10los kogutos · thắng 7/10ThắngThua
151115491588162716191519151115491588162716191519
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Taimclub2–0
BAcend1–2
TYoung Ninjas2–0
TAaB Esport2–0
TINFURITY Gaming1–0
TLilmix1–0
BAlliance0–2
TJohnny Speeds2–1
TVP.Prodigy2–0
BAcend0–2
BKOLESIE0–2
Tex-Fingers Crossed2–1
TUrsa2–0
Tbrazylijski luz2–0
TMOUZ NXT2–1
TkONO.ECF2–1
BSinners0–2
TCSDIILIT2–0
BENCE Academy1–2
Tex-RUBY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %los kogutos
50%4 mapLWLW
Nuke
71%14 mapLWLLW
33%3 mapWLL
Dust II
22%9 mapLLLLW
33%3 mapLLW
Ancient
63%8 mapWLWWL
100%1 mapW
Mirage
70%10 mapLWLWW
40%5 mapWLWLL
Overpass
33%3 mapLWL
71%7 mapWWLWW
Inferno
–
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA