Kết quả Nordic Partners Gaming vs Walczaki (NPG-WAL): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 29/08/2026

16.7%Xác suất thắng trước trận83.3%
Map 1Nordic Partners GamingNordic Partners GamingthắngMap 2WalczakiWalczakithắngMap 3Nordic Partners GamingNordic Partners Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nordic Partners Gaming vs Walczaki: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 183 điểm Elo: Nordic Partners Gaming 1483, Walczaki 1666.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nordic Partners Gaming thắng 0/5 trận, Walczaki thắng 4/10. Walczaki đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Walczaki 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nordic Partners Gaming vs Walczaki

Nordic Partners GamingElo: #251VRS: #117
k1to
IGL
myltsiAWP
myltsi
myltsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng60%
87Trận 12 tháng97
2/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
880eDPI–
WalczakiElo: #115VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nordic Partners GamingĐộiWalczaki
23% (3-10)Tỉ lệ thắng map58% (80-57)
0-3Map quyết định thắng–thua16-5
–Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
42%Round thắng ở bên CT57%
25%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nordic Partners Gaming và Walczaki trước trận

Nordic Partners Gaming · thắng 0/5Walczaki · thắng 4/10ThắngThua
147515621649173614831664147515621649173614831664
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne0–2
BBlack Phoenix1–2
BBET-M 331–2
BGenOne0–2
BINOX Division1–2
TRevise2–0
BBlack Phoenix1–2
TUNiTY esports2–0
Bex-RUSTEC0–2
BLazer Cats0–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
BGentle Mates0–2
T3DMAX2–1
Bmagic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nordic Partners GamingThắng %Walczaki
0%2 mapLL
Ancient
83%6 mapLWWWW
50%2 mapWL
Anubis
100%2 mapWW
0%1 mapL
Inferno
33%3 mapLLW
–
Dust II
50%4 mapLWLW
–
Nuke
50%4 mapWLLW
–
Cache
33%3 mapLWL
–
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA