Kết quả Walczaki vs ex-RUSTEC: NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 03/08/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Walczaki vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Walczaki 1677, ex-RUSTEC 1631.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Walczaki thắng 0, ex-RUSTEC thắng 1. ex-RUSTEC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Walczaki thắng 3/10 trận, ex-RUSTEC thắng 7/10. ex-RUSTEC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Walczaki 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Walczaki vs ex-RUSTEC

WalczakiElo: #115VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng54%
92Trận 12 tháng39
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi22
04/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WalczakiĐộiex-RUSTEC
59% (75-53)Tỉ lệ thắng map57% (24-18)
16-4Map quyết định thắng–thua4-2
54%Thắng loạt không mất map nào64%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
67%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Walczaki vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

WalczakiWalczakiWalczaki0thắng1thắngERex-RUSTEC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUSTEC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Walczaki và ex-RUSTEC trước trận

Walczaki · thắng 3/10ex-RUSTEC · thắng 7/10ThắngThua
158416511717178316761635158416511717178316761635
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLazer Cats0–2
TBebop2–0
Bex-RUSTEC0–2
BGentle Mates0–2
T3DMAX2–1
Bmagic0–2
BJust Players0–2
TSPARTA2–1
BInner Circle Esports0–2
BECHO1–2
THonvéd2–1
BSPARTA0–2
TVexar2–0
Tex-MANA eSports2–0
TWalczaki2–0
BGenOne0–2
Bex-Young Ninjas0–2
TG2 Ares2–0
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

WalczakiThắng %ex-RUSTEC
50%4 mapWLWL
Dust II
43%7 mapLLWLW
50%4 mapWLLW
Nuke
33%6 mapWLWLL
83%6 mapWWWWL
Ancient
–
50%2 mapWL
Inferno
50%2 mapWL
0%1 mapL
Cache
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Mirage
100%3 mapWWW
–
Anubis
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA