Kết quả Walczaki vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #5 2026, ngày 30/07/2026

70.4%Xác suất thắng trước trận29.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Walczaki vs ex-RUSTEC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút
Walczaki
10
T6:6CT4:7
ex-RUSTEC
13
MAP 2Cache51 phút
Walczaki
11
CT4:8T7:5
ex-RUSTEC
13

Liquipedia CC BY-SA

Walczaki vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: Walczaki 1708, ex-RUSTEC 1609.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Walczaki thắng 4/10 trận, ex-RUSTEC thắng 6/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Walczaki 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Walczaki vs ex-RUSTEC

WalczakiElo: #115VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng51%
90Trận 12 tháng35
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi22
04/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WalczakiĐộiex-RUSTEC
60% (73-49)Tỉ lệ thắng map52% (16-15)
16-4Map quyết định thắng–thua3-2
53%Thắng loạt không mất map nào57%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
62%Round thắng ở bên CT49%
71%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Walczaki và ex-RUSTEC trước trận

Walczaki · thắng 4/10ex-RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
156716411715179017121609156716411715179017121609
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGentle Mates0–2
T3DMAX2–1
Bmagic0–2
BJust Players0–2
TSPARTA2–1
BInner Circle Esports0–2
BECHO1–2
TEsport Academy Copenhagen2–0
TKOLESIE3–2
BPhantom0–2
BGenOne0–2
Bex-Young Ninjas0–2
TG2 Ares2–0
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–1
BInner Circle Academy0–2
Bex-RUBY0–2
TEntropy2–0
TRune Eaters2–1
TJust Players2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

WalczakiThắng %ex-RUSTEC
50%4 mapWLLW
Nuke
20%5 mapLWLLL
50%4 mapWLWL
Dust II
50%4 mapLWLW
83%6 mapWWWWL
Ancient
–
100%1 mapW
Mirage
100%2 mapWW
100%1 mapW
Inferno
0%1 mapL
–
Anubis
50%2 mapWL
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA