Kết quả ex-Zero Tenacity vs INOX Division (ex-ZT-INOX): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 30/08/2026

35.3%Xác suất thắng trước trận64.7%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1687, INOX Division 1756.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-Zero Tenacity thắng 0, INOX Division thắng 2. INOX Division thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 8/10 trận, INOX Division thắng 9/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs INOX Division

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng70%
71Trận 12 tháng79
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi21
12/2025Ở đội từ04/2026
1000eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiINOX Division
51% (132-129)Tỉ lệ thắng map68% (120-57)
19-28Map quyết định thắng–thua20-12
63%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT57%
37%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-Zero Tenacity vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho INOX Division ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-Zero Tenacity và INOX Division trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 8/10INOX Division · thắng 9/10ThắngThua
161016601710176016821752161016601710176016821752
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0
TWBT2–0
THonvéd2–0
BHyperSpirit1–2
TBlack Phoenix2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TSPARTA2–1
B100 Thieves0–1
TButterfly2–0
THonvéd2–0
TVitality Academy2–0
TInner Circle Prospect2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %INOX Division
50%14 mapLLWWW
Dust II
64%11 mapWLWLW
57%14 mapLWWWW
Nuke
67%6 mapWWWWL
22%9 mapLLWLL
Overpass
50%4 mapWLWL
73%11 mapWWWLW
Mirage
–
50%4 mapLLWW
Inferno
71%7 mapWLWWW
–
Ancient
44%9 mapLLWWW
100%3 mapWWW
Cache
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA