Kết quả BetBoom Team vs ENCE (BB-ENCE): IEM Atlanta: Global Qualifier 2026, ngày 10/02/2026

75.8%Xác suất thắng trước trận24.2%
Map 1BetBoom TeamthắngMap 2BetBoom Teamthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BetBoom Team vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: BetBoom Team 1808, ENCE 1677.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: BetBoom Team thắng 2, ENCE thắng 2. ENCE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BetBoom Team thắng 8/10 trận, ENCE thắng 4/10. BetBoom Team đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BetBoom Team 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BetBoom Team vs ENCE

BetBoom TeamElo: #9VRS: #11
AWP
Boombl4IGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng56%
15Trận 12 tháng54
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi21
07/2025Ở đội từ05/2024
1192eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BetBoom TeamĐộiENCE
61% (183-119)Tỉ lệ thắng map55% (174-144)
34-23Map quyết định thắng–thua37-23
51%Thắng loạt không mất map nào42%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
65%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BetBoom Team vs ENCE: các lần gặp trước trận này

BetBoom TeamBetBoom Team2thắng2thắngENCEENCEENCE

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ENCE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của BetBoom Team và ENCE trước trận

BetBoom Team · thắng 8/10ENCE · thắng 4/10
TBASEMENT BOYS2–0
Bmagic1–2
Tex-RUBY2–1
TKOLESIE2–0
TFORZE Reload2–1
THOTU2–1
THOTU2–1
TOmega2–0
TGOOD GAME SPOT2–0
BGentle Mates1–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
Bex-RUBY0–2
BNemiga0–2
Tex-RUBY2–1
BNuclear TigeRES1–2
TeLITenergy1–0
TBakS eSports1–0
BPARIVISION0–2
BLazer Cats1–2
BFriendlyCampers0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BetBoom TeamThắng %ENCE
75%20 mapWWLWW
Mirage
0%4 mapLLLL
65%20 mapWWLWW
Nuke
67%3 mapWLW
58%12 mapLWLWL
Ancient
13%8 mapLLLLW
25%8 mapLLLLL
Dust II
60%5 mapLWLWW
67%9 mapWLWWL
Train
0%3 mapLLL
50%6 mapWLWWL
Overpass
33%3 mapLLW
–
Anubis
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA