Kết quả Passion UA vs CYBERSHOKE Esports (PSSN.UA-CS): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 31/05/2025

61.1%Xác suất thắng trước trận38.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs CYBERSHOKE Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút
Passion UA
13
T4:8CT9:3
CYBERSHOKE Esports
11
MAP 2Mirage68 phút
Passion UA
14
CT4:8T8:4OT1 T1:2OT1 CT1:2
CYBERSHOKE Esports
16
MAP 3Ancient40 phút
Passion UA
13
CT5:7T8:1
CYBERSHOKE Esports
8

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Passion UA 1661, CYBERSHOKE Esports 1609.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Passion UA thắng 2, CYBERSHOKE Esports thắng 1. Passion UA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 7/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs CYBERSHOKE Esports

Passion UAVRS: #223
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi20
04/2025Ở đội từ05/2025
–eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiCYBERSHOKE Esports
56% (229-177)Tỉ lệ thắng map52% (244-227)
36-30Map quyết định thắng–thua50-34
56%Thắng loạt không mất map nào47%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
46%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Passion UA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Passion UA và CYBERSHOKE Esports trước trận

Passion UA · thắng 7/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10
TBC.Game Esports2–0
TNexus2–1
BAstrum0–2
BENCE1–2
TSpirit Academy2–1
TIberian Soul2–0
BTeam Next Level1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSashi Esport2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
TSinners2–1
BNexus0–2
BM1 Gaming1–2
TBIG2–1
TNexus2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2
TFire Flux Esports2–1
BAstrum0–2
TSangal2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %CYBERSHOKE Esports
75%12 mapWWWLW
Mirage
67%12 mapWWWLW
44%9 mapWLWWW
Anubis
60%10 mapWWWLW
38%8 mapLLWLL
Ancient
78%9 mapWWLWW
38%8 mapWLLWW
Dust II
43%7 mapLWLLW
33%3 mapLWL
Nuke
0%6 mapLLLLL
0%1 mapL
Train
50%4 mapWLLW
25%4 mapLWLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA