Kết quả Passion UA vs Sashi Esport (PSSN.UA-SASHI): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 23/05/2025

50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno50 phút
Passion UA
11
T3:9CT8:4
Sashi Esport
13
MAP 2Mirage44 phút
Passion UA
13
T5:7CT8:1
Sashi Esport
8
MAP 3Anubis34 phút
Passion UA
13
CT9:3T4:1
Sashi Esport
4

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: Passion UA 1622, Sashi Esport 1620.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Passion UA thắng 8, Sashi Esport thắng 3. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Passion UA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Sashi Esport

Passion UAVRS: #223
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi19
04/2025Ở đội từ04/2025
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiSashi Esport
56% (226-175)Tỉ lệ thắng map50% (214-213)
36-28Map quyết định thắng–thua35-38
56%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT45%
40%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA8thắng3thắngSashi EsportSashi Esport

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Sashi Esport trước trận

Passion UA · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 6/10
TAMKAL ESPORTS2–0
TSabre Esports2–0
BZero Tenacity0–2
TDynamo Eclot2–1
BDynamo Eclot0–2
BSpirit Academy0–2
Tfnatic2–0
BAstrum1–2
TSashi Esport2–1
TENCE2–0
TDynamo Eclot2–1
TFavbet2–0
TMonte2–0
TM1 Gaming2–0
TFire Flux Esports2–1
B9INE1–2
BZero Tenacity1–2
BDynamo Eclot0–2
BPassion UA1–2
TDynamo Eclot2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Sashi Esport
33%3 mapLWL
Nuke
57%14 mapLWLWW
38%8 mapLLWLL
Ancient
38%8 mapLLWLL
75%8 mapLWLWW
Mirage
20%5 mapWLLLL
29%7 mapLLWLW
Anubis
17%6 mapLLLLW
20%5 mapLLLWL
Dust II
14%7 mapLLLLL
33%3 mapLWL
Inferno
29%7 mapWLLLL
–
Train
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA