Kết quả kONO.ECF vs Lazer Cats (ECF-LC): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 16/02/2026

60%Xác suất thắng trước trận40%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

kONO.ECF vs Lazer Cats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis37 phút
kONO.ECF
13
CT6:6T7:0
Lazer Cats
6
MAP 2Ancient46 phút
kONO.ECF
11
CT8:4T3:9
Lazer Cats
13
MAP 3Dust II54 phút
kONO.ECF
11
CT7:5T4:8
Lazer Cats
13

Liquipedia CC BY-SA

kONO.ECF vs Lazer Cats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: kONO.ECF 1519, Lazer Cats 1473.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: kONO.ECF thắng 4, Lazer Cats thắng 0. kONO.ECF thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 56 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: kONO.ECF thắng 4/10 trận, Lazer Cats thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho kONO.ECF 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình kONO.ECF vs Lazer Cats

Lazer CatsElo: #119VRS: #78

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

kONO.ECFĐộiLazer Cats
51% (151-143)Tỉ lệ thắng map45% (74-91)
26-26Map quyết định thắng–thua12-11
53%Thắng loạt không mất map nào29%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT51%
45%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

kONO.ECF vs Lazer Cats: các lần gặp trước trận này

kONO.ECFkONO.ECF4thắng0thắngLazer CatsLazer Cats

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho kONO.ECF ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của kONO.ECF và Lazer Cats trước trận

kONO.ECF · thắng 4/10Lazer Cats · thắng 4/10ThắngThua
147214991525155215161480147214991525155215161480
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWW Team0–2
BAlliance0–2
TLeo Team2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
TBIG EQUIPA2–0
BQWENTRY0–1
BASTRAL1–2
BAcend0–2
Taimclub1–0
BUNiTY esports0–1
BWHITEBIRD0–2
BNexus1–2
BWW Team1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
BMetizport0–2
TFalcons Force1–0
TLeo Team2–1
BPhantom0–1
BWashington0–1
TFUT Academy1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

kONO.ECFThắng %Lazer Cats
50%6 mapWLWLL
Inferno
25%4 mapLLLW
20%5 mapLWLLL
Nuke
100%1 mapW
25%4 mapLWLL
Dust II
50%2 mapLW
50%4 mapLWLW
Overpass
–
100%2 mapWW
Ancient
0%2 mapLL
50%2 mapLW
Anubis
100%1 mapW
0%1 mapL
Mirage
–
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA