Kết quả Walczaki vs ex-RUBY (WAL-ex-RUBY): CCT Europe Series #1 2026, ngày 08/05/2026

77%Xác suất thắng trước trận23%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Walczaki vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage28 phút
Walczaki
13
CT11:1T2:3
ex-RUBY
4
MAP 2Nuke51 phút
Walczaki
9
T6:6CT3:7
ex-RUBY
13
MAP 3Ancient36 phút
Walczaki
13
T4:8CT9:0
ex-RUBY
8

Liquipedia CC BY-SA

Walczaki vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 138 điểm Elo: Walczaki 1796, ex-RUBY 1658.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Walczaki thắng 9/10 trận, ex-RUBY thắng 6/10. Walczaki đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Walczaki 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Walczaki vs ex-RUBY

WalczakiElo: #115VRS: #120
bajmi
IGL
reiko
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng60%
55Trận 12 tháng42
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 9Chuỗi hiện tạithắng 3
26Tuổi21
04/2026Ở đội từ01/2026
–eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WalczakiĐộiex-RUBY
73% (27-10)Tỉ lệ thắng map58% (125-92)
4-1Map quyết định thắng–thua25-22
69%Thắng loạt không mất map nào50%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
63%Round thắng ở bên CT57%
80%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Walczaki và ex-RUBY trước trận

Walczaki · thắng 9/10ex-RUBY · thắng 6/10ThắngThua
162116831745180717991658162116831745180717991658
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9INE2–1
TINOX Division2–1
TRebels Gaming2–1
TLavked2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TAaB Esport2–0
TOxuji Esports2–0
THyperSpirit2–0
TKOLESIE2–1
BASTRAL0–2
TSPARTA2–1
TOxuji Esports2–1
THAVU2–0
BNemiga1–2
BRUSTEC1–2
Bplayersclub1–2
TOxuji Esports2–0
BTDK0–2
TMOUZ NXT2–0
TPhantom2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

WalczakiThắng %ex-RUBY
50%2 mapWL
Dust II
63%19 mapWWWWL
–
Mirage
62%21 mapWLWWL
100%2 mapWW
Ancient
65%17 mapLWLWW
100%1 mapW
Nuke
50%16 mapWLLWL
–
Overpass
73%11 mapLWWWW
–
Anubis
57%7 mapWWLWW

Liquipedia CC BY-SA