Kết quả Wildcard vs FURIA (WC-FURIA): IEM Katowice 2025, ngày 31/01/2025

WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17331FURIAFURIA#6 · Elo 17532
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
45.8%Xác suất thắng trước trận54.2%
Xem lại
IEM Katowice 2025 · Tứ kết nhánh trên 4WildcardWildcardWildcardWildcardWildcardFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wildcard vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno47 phút▶
Wildcard
13
T11:1CT2:3
FURIA
4
MAP 2Dust II42 phút▶
Wildcard
5
CT5:7T0:6
FURIA
13
MAP 3Nuke62 phút▶
Wildcard
13
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT0:2
FURIA
16

Liquipedia CC BY-SA

Wildcard vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: Wildcard 1733, FURIA 1753.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Wildcard thắng 0, FURIA thắng 1. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wildcard thắng 6/10 trận, FURIA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wildcard vs FURIA

WildcardElo: #39VRS: #58
phzyAWP
Sonic
stanislawIGL
susp
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi26
07/2024Ở đội từ08/2023
1584eDPI1400
FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WildcardĐộiFURIA
62% (58-36)Tỉ lệ thắng map54% (93-78)
11-5Map quyết định thắng–thua12-15
54%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Wildcard vs FURIA: các lần gặp trước trận này

WildcardWildcardWildcard0thắng1thắngFURIAFURIA

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Wildcard và FURIA trước trận

Wildcard · thắng 6/10FURIA · thắng 6/10
TBIG2–0
BAstralis0–2
T9 Pandas2–1
TSinners2–0
TInsilio2–1
BGamerLegion1–2
BSpirit0–1
BFaZe0–1
TPassion UA2–1
TVirtus.pro2–1
TImperial Female2–0
BBetBoom Team1–2
TNemiga2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–1
BLiquid0–1
BVitality0–1
TSpirit1–0
TBIG2–1
TWildcard1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

WildcardThắng %FURIA
0%1 mapL
Mirage
33%3 mapWLL
50%2 mapLW
Inferno
100%1 mapW
–
Dust II
100%2 mapWW
–
Anubis
50%2 mapLW
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA