Kết quả 9INE vs ECSTATIC (9INE-ECS): Thunderpick World Championship European Series #1 2025, ngày 04/05/2025

35.9%Xác suất thắng trước trận64.1%
Map 1ECSTATICthắngMap 2ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: 9INE 1612, ECSTATIC 1679.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 9INE thắng 2, ECSTATIC thắng 2. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Winter 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 6/10 trận, ECSTATIC thắng 8/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs ECSTATIC

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
76Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
27Tuổi24
05/2024Ở đội từ09/2024
840eDPI1160
AnleleleHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiECSTATIC
54% (212-180)Tỉ lệ thắng map57% (207-157)
33-35Map quyết định thắng–thua34-29
62%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT42%
48%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng2thắngECSTATICECSTATIC

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 9INE và ECSTATIC trước trận

9INE · thắng 6/10ECSTATIC · thắng 8/10
TImperial Female2–0
BPassion UA1–2
TPortuguese Family2–0
TIberian Soul2–0
BSashi Esport0–1
BKubix Esports0–1
BTeam Next Level0–2
TSashi Esport2–1
TAlliance2–1
Tmegoshort1–0
BTeam Next Level0–2
TDynamo Eclot2–0
TRUSH B2–0
TGUN5 Esports2–1
TDynamo Eclot2–1
TSangal2–1
BIberian Soul1–2
TMonte2–0
TSashi Esport2–0
TSashi Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %ECSTATIC
80%5 mapWWWWL
Nuke
71%7 mapWWWWL
0%7 mapLLLLL
Dust II
0%4 mapLLLL
50%4 mapLLWW
Ancient
60%5 mapLWWWL
75%4 mapWWWL
Inferno
40%5 mapWWLLL
80%5 mapLWWWW
Anubis
50%2 mapLW
100%3 mapWWW
Train
67%3 mapWWL
–
Mirage
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA