Kết quả Butterfly vs Lavked (BTF-LVKD): CCT Europe Series #11 2026, ngày 22/10/2026

60.8%Xác suất thắng trước trận39.2%
Map 1ButterflythắngMap 2LAthắngMap 3LAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Butterfly vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Butterfly 1646, Lavked 1595.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Butterfly thắng 0, Lavked thắng 1. Lavked thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Butterfly thắng 3/10 trận, Lavked thắng 5/10. Lavked đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Butterfly 61% khả năng thắng.

Đội hình Butterfly vs Lavked

ButterflyElo: #105VRS: #88
Forester
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng52%
106Trận 12 tháng108
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ03/2026
LavkedElo: #139VRS: #143
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ButterflyĐộiLavked
52% (49-46)Tỉ lệ thắng map54% (168-145)
9-9Map quyết định thắng–thua29-21
55%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
58%Round thắng ở bên CT50%
74%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Butterfly vs Lavked: các lần gặp trước trận này

ButterflyButterfly0thắng1thắngLALavked

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Lavked ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Butterfly và Lavked trước trận

Butterfly · thắng 3/10Lavked · thắng 5/10ThắngThua
152915811633168616421554152915811633168616421554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBET-M 330–2
Tex-RUSTEC2–1
BGenOne0–2
BFire Flux Esports1–2
BNuclear TigeRES0–2
TUPGRADE2–0
Bex-RUSTEC1–2
Tmegoshort2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BNoir Verse1–2
BSpirit Academy1–2
Tex-66662–1
TUPGRADE2–0
TSökerorg2–0
THonvéd2–0
BFORZE Reload0–2
BUPGRADE0–2
Bmellren1–2
TFortress2–0
BFire Flux Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ButterflyThắng %Lavked
50%4 mapLWLW
Mirage
61%18 mapLWWLL
83%6 mapWWWWL
Ancient
78%9 mapWWLWW
100%5 mapWWWWW
Nuke
30%10 mapLWLLL
50%4 mapWLWL
Dust II
44%9 mapWWLLL
–
Anubis
57%7 mapWLWWL
0%4 mapLLLL
Inferno
0%2 mapLL
100%1 mapW
Cache
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Round 16 match 2ButterflyButterfly1LALavked2Trận này