Kết quả FaZe vs 3DMAX: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 09/06/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 177403DMAX3DMAX#40 · Elo 17512
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 4FaZeFaZeFaZeFaZeFaZe3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút▶
FaZe
8
T4:8CT4:5
3DMAX
13
MAP 2Inferno52 phút▶
FaZe
9
CT6:6T3:7
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: FaZe 1774, 3DMAX 1751.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FaZe thắng 2, 3DMAX thắng 0. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Melbourne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 4/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs 3DMAX

FaZeElo: #18VRS: #26
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng–
10Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
27Tuổi27
05/2025Ở đội từ03/2024
1236eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐội3DMAX
54% (100-84)Tỉ lệ thắng map59% (154-109)
14-16Map quyết định thắng–thua27-19
64%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
54%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe2thắng0thắng3DMAX3DMAX

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FaZe và 3DMAX trước trận

FaZe · thắng 4/103DMAX · thắng 4/10
BLegacy0–2
TTYLOO1–0
THeroic1–0
BHeroic1–2
TBC.Game Esports2–0
BLiquid0–2
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–0
BTeam Falcons0–2
BGamerLegion0–2
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TBetBoom Team1–0
BG21–2
TLegacy2–1
BGamerLegion1–2
BFaZe0–2
TBIG2–0
BGamerLegion0–2
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %3DMAX
50%18 mapWLLWL
Dust II
57%14 mapWWLLW
59%17 mapWLLLW
Ancient
31%13 mapLWLLL
50%10 mapWWWWL
Inferno
65%20 mapLLWLW
62%13 mapWLWLW
Nuke
27%11 mapLLLLW
55%11 mapWWWLW
Anubis
50%12 mapWWWLL
33%9 mapLLWLL
Mirage
–
50%2 mapWL
Train
80%5 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA