Kết quả FaZe vs MIBR: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 10/06/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 17542MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 17130
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 5FaZeFaZeFaZeFaZeFaZeMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis41 phút▶
FaZe
13
T8:4CT5:0
MIBR
4
MAP 2Ancient63 phút▶
FaZe
16
T7:5CT5:7OT1 CT3:0OT1 T1:0
MIBR
12

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: FaZe 1754, MIBR 1713.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 4/10 trận, MIBR thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs MIBR

FaZeElo: #18VRS: #26
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
s1mpleAWP
s1mple
s1mpleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng48%
11Trận 12 tháng56
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi30
05/2025Ở đội từ07/2023
1236eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiMIBR
54% (100-86)Tỉ lệ thắng map48% (93-99)
14-16Map quyết định thắng–thua14-11
64%Thắng loạt không mất map nào52%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT44%
53%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FaZe và MIBR trước trận

FaZe · thắng 4/10MIBR · thắng 5/10
B3DMAX0–2
BLegacy0–2
TTYLOO1–0
THeroic1–0
BHeroic1–2
TBC.Game Esports2–0
BLiquid0–2
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–0
BTeam Falcons0–2
TTeam Falcons2–1
TBetBoom Team2–0
BNemiga0–1
BLegacy0–1
BFURIA0–2
TVirtus.pro2–1
TpaiN2–0
BFURIA1–2
BThe MongolZ0–2
TG22–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %MIBR
59%17 mapWLLLW
Ancient
30%10 mapLLWLL
55%11 mapWWWLW
Anubis
60%15 mapWLWLW
57%14 mapLWLWL
Nuke
30%10 mapWLLWL
45%11 mapWWWLL
Inferno
31%13 mapWLWLL
33%9 mapLLWLL
Mirage
60%10 mapWWLLW
50%18 mapWLLWL
Dust II
–
50%2 mapWL
Train
33%6 mapWLWLL

Liquipedia CC BY-SA