Kết quả FaZe vs 3DMAX: IEM Melbourne 2025, ngày 23/04/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 183223DMAX3DMAX#40 · Elo 17640
IEM Melbourne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
64.4%Xác suất thắng trước trận35.6%
Xem lại
IEM Melbourne 2025 · Bán kết nhánh dưới 1FaZeFaZeFaZeFaZeFaZe3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II32 phút▶
FaZe
13
CT11:1T2:0
3DMAX
1
MAP 2Nuke41 phút▶
FaZe
13
T8:4CT5:3
3DMAX
7

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: FaZe 1832, 3DMAX 1764.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FaZe thắng 1, 3DMAX thắng 0. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs 3DMAX

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng–
13Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi27
12/2022Ở đội từ03/2024
1000eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐội3DMAX
56% (104-83)Tỉ lệ thắng map58% (177-129)
17-15Map quyết định thắng–thua30-26
60%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
56%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FaZe và 3DMAX trước trận

FaZe · thắng 6/103DMAX · thắng 5/10
BThe MongolZ0–2
TpaiN2–0
TComplexity2–0
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BComplexity0–2
TRare Atom2–0
TpaiN2–0
BAstralis1–2
TBIG2–0
BGamerLegion0–2
BFaZe0–2
TAurora Gaming2–1
TAstralis2–1
TThe MongolZ2–1
BLiquid1–2
BThe MongolZ0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %3DMAX
64%14 mapLWWWL
Ancient
33%12 mapWLLLW
50%8 mapWLWWW
Inferno
71%17 mapLWWWL
54%13 mapWLWWL
Dust II
60%10 mapWWWLW
60%10 mapWWLWL
Nuke
38%8 mapLWWLL
50%8 mapWLLWW
Anubis
33%9 mapLLWLW
50%2 mapWL
Train
80%5 mapLWWWW
50%4 mapLWWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA