Kết quả Johnny Speeds vs Sinners (JS-SIN): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 07/10/2025

46.4%Xác suất thắng trước trận53.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke52 phút
Johnny Speeds
13
CT5:7T8:1
Sinners
8
MAP 2Inferno42 phút
Johnny Speeds
5
T3:9CT2:4
Sinners
13
MAP 3Mirage40 phút
Johnny Speeds
13
T8:4CT5:1
Sinners
5

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Johnny Speeds 1619, Sinners 1636.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 7/10 trận, Sinners thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs Sinners

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng–
18Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thắng 4Chuỗi hiện tại–
30Tuổi27
07/2024Ở đội từ10/2024
–eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiSinners
56% (165-131)Tỉ lệ thắng map54% (197-171)
35-25Map quyết định thắng–thua21-40
46%Thắng loạt không mất map nào72%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT44%
36%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Johnny Speeds và Sinners trước trận

Johnny Speeds · thắng 7/10Sinners · thắng 7/10
TARCRED2–1
TSangal2–1
TFavbet2–0
TARCRED2–0
BGUN5 Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BTricked0–2
T1WIN2–1
B9INE0–2
TESC Gaming1–0
TJiJieHao2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
BGUN5 Esports0–2
TZero Tenacity2–1
BEternal Fire0–2
TTricked2–0
TTricked2–0
TGLORE2–0
BSashi Esport1–2
TReason2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %Sinners
14%7 mapLLLLL
Mirage
43%7 mapWWWLL
0%3 mapLLL
Nuke
43%7 mapLWLWL
67%6 mapWWWLW
Dust II
67%3 mapWLW
25%4 mapWLLL
Ancient
25%4 mapLWLL
75%4 mapLWWW
Overpass
50%2 mapLW
50%4 mapLWLW
Train
50%2 mapLW
100%3 mapWWW
Inferno
33%3 mapLWL
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA