Kết quả Liquid vs 3DMAX (TL-3DMAX): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 11/03/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 180023DMAX3DMAX#40 · Elo 17451
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút▶
Liquid
13
CT7:5T6:6
3DMAX
11
MAP 2Ancient37 phút▶
Liquid
6
T3:9CT3:4
3DMAX
13
MAP 3Anubis35 phút▶
Liquid
13
T8:4CT5:0
3DMAX
4

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: Liquid 1800, 3DMAX 1745.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs 3DMAX

LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi27
07/2024Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐội3DMAX
58% (95-69)Tỉ lệ thắng map59% (194-137)
14-14Map quyết định thắng–thua33-29
60%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
68%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Liquid và 3DMAX trước trận

Liquid · thắng 5/103DMAX · thắng 5/10
BMOUZ0–2
TEternal Fire2–0
TFURIA2–0
BTeam Falcons1–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BThe MongolZ0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TEternal Fire2–0
TM802–0
THeroic2–0
TMindfreak2–0
BTYLOO0–2
BSAW0–2
BEternal Fire1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %3DMAX
75%4 mapWWLW
Inferno
75%12 mapWWLWW
43%7 mapWLWLL
Ancient
29%7 mapLLLWL
50%6 mapLWWLL
Nuke
43%7 mapWWLLL
50%4 mapLLWW
Dust II
43%7 mapLWLLW
75%4 mapLWWW
Anubis
40%5 mapWWLLL
100%1 mapW
Train
80%5 mapLWWWW
50%2 mapWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA