Kết quả GamerLegion vs Astralis (GL-AST): IEM Katowice 2025, ngày 04/02/2025

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 16792AstralisAstralis#19 · Elo 17120
IEM Katowice 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
43.1%Xác suất thắng trước trận56.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút▶
GamerLegion
13
CT7:5T6:2
Astralis
7
MAP 2Mirage42 phút▶
GamerLegion
13
T9:3CT4:4
Astralis
7

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: GamerLegion 1679, Astralis 1712.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 5/10 trận, Astralis thắng 6/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Astralis

GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng19
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi29
01/2025Ở đội từ09/2024
880eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiAstralis
53% (112-101)Tỉ lệ thắng map52% (66-62)
22-18Map quyết định thắng–thua8-10
49%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT50%
50%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GamerLegion và Astralis trước trận

GamerLegion · thắng 5/10Astralis · thắng 6/10
BThe MongolZ0–2
TMOUZ2–0
TpaiN2–0
TSAW2–0
BpaiN1–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
BLiquid0–1
BVitality0–1
TPassion UA2–1
TFURIA2–1
BSpirit0–2
TpaiN2–0
TFlyQuest2–1
BMIBR0–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–0
BPassion UA0–2
TEternal Fire2–1
TB82–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Astralis
100%4 mapWWWW
Inferno
80%5 mapWWWLW
50%4 mapLWWL
Mirage
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Nuke
50%2 mapWL
–
Dust II
33%3 mapLLW
–
Ancient
33%3 mapWLL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA