Kết quả Young Ninjas vs Alliance (YN-ALL): ROG Journey Spring 2026, ngày 26/03/2026

Young NinjasYoung NinjasYoung NinjasElo 15610AllianceAlliance#55 · Elo 17422
ROG Journey Spring 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
16.9%Xác suất thắng trước trận83.1%
Map 1AlliancethắngMap 2Alliancethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Young Ninjas vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 181 điểm Elo: Young Ninjas 1561, Alliance 1742.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Young Ninjas thắng 2, Alliance thắng 1. Young Ninjas thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #11 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Young Ninjas thắng 7/10 trận, Alliance thắng 5/10. Young Ninjas đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Young Ninjas vs Alliance

Young NinjasVRS: #317
MisteMIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng67%
48Trận 12 tháng46
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi24
03/2025Ở đội từ12/2024
1040eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Young NinjasĐộiAlliance
56% (104-83)Tỉ lệ thắng map63% (209-124)
19-7Map quyết định thắng–thua26-26
59%Thắng loạt không mất map nào68%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Young Ninjas vs Alliance: các lần gặp trước trận này

Young NinjasYoung NinjasYoung Ninjas2thắng1thắngAllianceAlliance

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Young Ninjas ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Young Ninjas và Alliance trước trận

Young Ninjas · thắng 7/10Alliance · thắng 5/10ThắngThua
149815851673176015621735149815851673176015621735
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TReThink2–0
BEYEBALLERS0–2
TDonstu Esports2–1
TEndless Journey2–0
TMisa Esports2–0
TENJOY2–1
BEndless Journey0–2
TQual42–0
TValtrion2–0
BG2 Ares0–2
BEYEBALLERS1–2
TReThink2–0
BFavbet0–2
TLiquid2–1
BNIP0–2
T9INE2–1
TOG1–0
TBC.Game Esports1–0
BNexus0–1
BWHITEBIRD0–2