Kết quả Liquid vs Alliance (TL-ALL): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 15/03/2026

55.5%Xác suất thắng trước trận44.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno43 phút
Liquid
13
CT7:5T6:1
Alliance
6
MAP 2Ancient32 phút
Liquid
3
T2:10CT1:3
Alliance
13
MAP 3Nuke49 phút
Liquid
10
T3:9CT7:4
Alliance
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Liquid 1758, Alliance 1732.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, Alliance thắng 6/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Alliance

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
jL
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng69%
71Trận 12 tháng42
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi24
07/2024Ở đội từ12/2024
–eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiAlliance
46% (80-93)Tỉ lệ thắng map62% (207-126)
16-14Map quyết định thắng–thua26-26
48%Thắng loạt không mất map nào68%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
51%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Liquid và Alliance trước trận

Liquid · thắng 5/10Alliance · thắng 6/10ThắngThua
172317491775180017551735172317491775180017551735
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1
TBESTIA1–0
TOlyBet SB1–0
B3DMAX0–2
TM802–1
TSemperFi Esports2–1
BGaimin Gladiators1–2
BNIP0–2
T9INE2–1
TOG1–0
TBC.Game Esports1–0
BNexus0–1
BWHITEBIRD0–2
TARCRED2–1
BTDK1–2
TMOUZ NXT2–0
TGenOne2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Alliance
56%16 mapWLLWL
Inferno
57%7 mapLLWWL
57%14 mapLLWLW
Nuke
33%9 mapLWWLL
50%14 mapLWLWW
Dust II
63%8 mapWLWWW
63%19 mapWWLLW
Mirage
–
45%11 mapLLWLL
Ancient
67%3 mapWWL
33%6 mapWLWLL
Train
100%3 mapWWW
50%2 mapLW
Anubis
50%4 mapLWLW
–
Overpass
83%6 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA