Kết quả NIP vs Alliance (NIP-ALL): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 15/03/2026

49%Xác suất thắng trước trận51%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NIP vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass44 phút
NIP
13
CT9:3T4:3
Alliance
6
MAP 2Nuke33 phút
NIP
13
T9:3CT4:1
Alliance
4

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: NIP 1748, Alliance 1753.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NIP thắng 1, Alliance thắng 0. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Svenska Cupen 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, Alliance thắng 7/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); NIP giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Alliance

NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng71%
71Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi24
04/2024Ở đội từ12/2024
1200eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiAlliance
57% (123-92)Tỉ lệ thắng map63% (207-124)
14-20Map quyết định thắng–thua26-26
68%Thắng loạt không mất map nào68%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT56%
59%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Alliance: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng0thắngAllianceAlliance

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NIP và Alliance trước trận

NIP · thắng 5/10Alliance · thắng 7/10ThắngThua
170717291751177317481752170717291751177317481752
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGaimin Gladiators2–0
TVoca1–0
TSAW1–0
BEYEBALLERS0–1
BG20–2
TGaimin Gladiators2–0
TNRG2–1
BM801–2
BLegacy1–2
B100 Thieves1–2
T9INE2–1
TOG1–0
TBC.Game Esports1–0
BNexus0–1
BWHITEBIRD0–2
TARCRED2–1
BTDK1–2
TMOUZ NXT2–0
TGenOne2–1
Tlos kogutos2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Alliance
56%18 mapLWWWW
Nuke
38%8 mapWWLLW
45%11 mapLWLWW
Dust II
63%8 mapWLWWW
30%10 mapLLLWL
Ancient
67%3 mapWWL
67%9 mapWWWLL
Train
100%3 mapWWW
0%4 mapLLLL
Inferno
57%7 mapLLWWL
60%5 mapWLWLW
Anubis
50%4 mapLWLW
25%4 mapLWLL
Overpass
100%5 mapWWWWW
40%5 mapWLLWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA