Kết quả Bebop vs Oxuji Esports (BBP-OXUJI): CCT Europe Series #4 2026, ngày 11/06/2026

39.5%Xác suất thắng trước trận60.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bebop vs Oxuji Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke32 phút
Bebop
5
CT5:7T0:6
Oxuji Esports
13
MAP 2Mirage37 phút
Bebop
13
T9:3CT4:4
Oxuji Esports
7
MAP 3Overpass47 phút
Bebop
13
T8:4CT5:5
Oxuji Esports
9

Liquipedia CC BY-SA

Bebop vs Oxuji Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: Bebop 1574, Oxuji Esports 1623.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Bebop thắng 5/10 trận, Oxuji Esports thắng 6/10. Oxuji Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxuji Esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bebop vs Oxuji Esports

BebopElo: #276VRS: #212
AWP
IGL
iDISBALANCEAWP
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng50%
68Trận 12 tháng62
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi22
06/2026Ở đội từ09/2025
840eDPI–
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BebopĐộiOxuji Esports
51% (106-100)Tỉ lệ thắng map52% (121-113)
20-20Map quyết định thắng–thua19-16
53%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
37%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Bebop và Oxuji Esports trước trận

Bebop · thắng 5/10Oxuji Esports · thắng 6/10ThắngThua
154615811616165215691620154615811616165215691620
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVRSDelivery0–2
TRune Eaters2–0
BHyperSpirit1–2
BRune Eaters1–2
TMisa Esports2–0
BHashiras0–2
TMisa Esports2–0
BUNiTY esports0–2
TASTRAL2–0
THEROIC Academy2–1
BVirtus.pro0–2
TMANA eSports2–0
BMisa Esports0–2
BK270–2
TSPARTA2–0
TAthlon2–0
BNuclear TigeRES0–2
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TBakS eSports2–1
TSpirit Academy Black2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BebopThắng %Oxuji Esports
61%18 mapLLWWL
Mirage
50%2 mapWL
54%13 mapWLWWW
Nuke
57%7 mapLWWWW
29%7 mapLWLLL
Dust II
29%7 mapLLWLL
38%8 mapLWLLL
Inferno
0%2 mapLL
17%6 mapLWLLL
Ancient
33%3 mapWLL
100%3 mapWWW
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA