Kết quả Rune Eaters vs Bebop (RE-BBP): Thunderpick World Championship European Series #1 2026, ngày 26/05/2026

49.8%Xác suất thắng trước trận50.2%
Map 1BEthắngMap 2BEthắng

Rune Eaters vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Rune Eaters 1577, Bebop 1578.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Rune Eaters thắng 1, Bebop thắng 1. Rune Eaters thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 6/10 trận, Bebop thắng 5/10. Rune Eaters đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Bebop giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs Bebop

Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng54%
66Trận 12 tháng70
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi29
03/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐộiBebop
49% (59-62)Tỉ lệ thắng map51% (104-98)
6-17Map quyết định thắng–thua20-20
70%Thắng loạt không mất map nào52%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT49%
38%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Rune Eaters vs Bebop: các lần gặp trước trận này

Rune EatersRune EatersRune Eaters1thắng1thắngBEBebop

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rune Eaters ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Rune Eaters và Bebop trước trận

Rune Eaters · thắng 6/10Bebop · thắng 5/10ThắngThua
147615161555159515711572147615161555159515711572
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUBY1–2
THEROIC Academy2–0
TBebop2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
T20072–0
TBushido Wildcats2–0
Bex-RUBY1–2
BEternal Fire1–2
BBrute0–2
Tagainst All authority2–0
BHyperSpirit1–2
BRune Eaters1–2
TMisa Esports2–0
BHashiras0–2
TMisa Esports2–0
BUNiTY esports0–2
TASTRAL2–0
THEROIC Academy2–1
THEROIC Academy2–0
BINOX Division0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %Bebop
57%7 mapWWLLL
Mirage
61%18 mapLWWLL
25%4 mapWLLL
Nuke
54%13 mapWWWLW
11%9 mapLWLLL
Ancient
17%6 mapLLLWL
88%8 mapWWWWW
Dust II
29%7 mapLLLWL
50%2 mapLW
Inferno
38%8 mapLLLWL
50%2 mapWL
Anubis
100%3 mapWWW
0%2 mapLL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA