Kết quả UNiTY esports vs Bebop (UNiTY-BBP): CCT Europe Series #1 2026, ngày 07/05/2026

39.4%Xác suất thắng trước trận60.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

UNiTY esports vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage32 phút
UNiTY esports
13
CT9:3T4:0
Bebop
3
MAP 2Ancient37 phút
UNiTY esports
13
T7:5CT6:2
Bebop
7

Liquipedia CC BY-SA

UNiTY esports vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: UNiTY esports 1532, Bebop 1582.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: UNiTY esports thắng 2, Bebop thắng 0. UNiTY esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: UNiTY esports thắng 4/10 trận, Bebop thắng 5/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bebop 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình UNiTY esports vs Bebop

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP
woozzziHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng56%
89Trận 12 tháng64
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 3
19Tuổi29
12/2024Ở đội từ12/2025
–eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UNiTY esportsĐộiBebop
47% (186-206)Tỉ lệ thắng map52% (98-90)
29-24Map quyết định thắng–thua20-18
56%Thắng loạt không mất map nào50%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT49%
42%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

UNiTY esports vs Bebop: các lần gặp trước trận này

UNiTY esportsUNiTY esports2thắng0thắngBEBebop

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho UNiTY esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của UNiTY esports và Bebop trước trận

UNiTY esports · thắng 4/10Bebop · thắng 5/10ThắngThua
152315441565158715321579152315441565158715321579
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLavked1–2
BOmega0–2
BTNC0–2
TPsychoFace2–1
BTNC1–2
TPsychoFace2–1
BYoung Ninjas0–2
TMOUZ NXT2–1
TFromPR2–1
BINOX Division0–2
TASTRAL2–0
THEROIC Academy2–1
THEROIC Academy2–0
BINOX Division0–2
BUrsa0–2
TMANA eSports2–0
BLavked0–2
B1WIN0–2
THashiras2–1
BLavked0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

UNiTY esportsThắng %Bebop
50%2 mapWL
Mirage
65%17 mapWWLLL
–
Nuke
54%13 mapWWWLW
0%5 mapLLLLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
0%2 mapLL
Dust II
29%7 mapLLLWL
100%1 mapW
Inferno
38%8 mapLLLWL
0%1 mapL
Anubis
100%3 mapWWW
0%1 mapL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA