Kết quả PARIVISION vs Astrum (PRV-AST): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 27/05/2025

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 17491AstrumAstrumAstrumElo 16762
YaLLa Compass Spring 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
65.5%Xác suất thắng trước trận34.5%
Map 1AstrumAstrumthắngMap 2PARIVISIONthắngMap 3AstrumAstrumthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Astrum: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: PARIVISION 1749, Astrum 1676.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: PARIVISION thắng 2, Astrum thắng 0. PARIVISION thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 8/10 trận, Astrum thắng 5/10. PARIVISION đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Astrum

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi19
01/2025Ở đội từ05/2025
800eDPI920
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiAstrum
58% (167-119)Tỉ lệ thắng map55% (36-29)
26-21Map quyết định thắng–thua6-4
62%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
59%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Astrum: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION2thắng0thắngAstrumAstrumAstrum

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho PARIVISION ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Astrum trước trận

PARIVISION · thắng 8/10Astrum · thắng 5/10
TRUSH B2–1
TSashi Esport2–1
TAstrum2–0
BENCE1–2
TOG2–0
TRUBY2–0
TTeam Next Level2–0
T5002–1
TAMKAL ESPORTS2–1
BB82–3
TZero Tenacity2–1
TSashi Esport2–1
B9INE1–2
BZero Tenacity0–2
TCopenhagen Wolves2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TZero Tenacity2–0
BTeam Next Level0–2
BPARIVISION0–2
BNexus0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Astrum
50%14 mapLLLWL
Ancient
67%3 mapWLW
86%14 mapWWWWW
Dust II
–
20%10 mapLWLLW
Mirage
50%4 mapLWWL
40%5 mapLLWWL
Train
60%5 mapWLLWW
50%2 mapLW
Inferno
40%5 mapLWLLW
–
Nuke
40%5 mapWLLWL
67%3 mapWWL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA