Kết quả Fire Flux Esports vs RUBY (FF-RUBY): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 13/06/2025

41.6%Xác suất thắng trước trận58.4%
Map 1RUBYthắngMap 2RUBYthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Fire Flux Esports 1547, RUBY 1586.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 0, RUBY thắng 1. RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 5/10 trận, RUBY thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUBY 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs RUBY

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
duggyAWP
ScrunKIGL
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiRUBY
52% (154-142)Tỉ lệ thắng map56% (123-95)
25-27Map quyết định thắng–thua19-19
56%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs RUBY: các lần gặp trước trận này

Fire Flux EsportsFire Flux Esports0thắng1thắngRUBYRUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và RUBY trước trận

Fire Flux Esports · thắng 5/10RUBY · thắng 5/10
BAstrum1–2
TNexus2–1
BBetclic Apogee Esports0–2
TZero Tenacity2–1
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TSabre Esports2–0
TIlluminar2–0
BSashi Esport1–2
BRUSH B0–2
TNexus2–1
TDynamo Eclot2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPARIVISION0–2
T5002–1
TIberian Soul2–1
BMonte1–2
BNexus0–2
BSangal1–2
TPartizan Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %RUBY
43%14 mapWLWWL
Ancient
33%3 mapLWL
55%11 mapLWWWL
Anubis
67%3 mapLWW
50%6 mapWLWWL
Mirage
60%5 mapWLLWW
50%6 mapLWWLL
Dust II
75%4 mapLWWW
43%7 mapLWLWW
Inferno
0%1 mapL
25%4 mapLWLL
Train
0%1 mapL
–
Nuke
50%4 mapWWLL

Liquipedia CC BY-SA