Kết quả BESTIA vs Virtus.pro (BST-VP): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 10/09/2026

54.1%Xác suất thắng trước trận45.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BESTIA vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút
BESTIA
4
T3:9CT1:4
Virtus.pro
13
MAP 2Dust II47 phút
BESTIA
7
CT3:9T4:4
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

BESTIA vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: BESTIA 1728, Virtus.pro 1708.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BESTIA thắng 6/10 trận, Virtus.pro thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BESTIA 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BESTIA vs Virtus.pro

BESTIAElo: #59VRS: #65
AWP
dropIGL
cass1nHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng60%
91Trận 12 tháng52
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi18
01/2025Ở đội từ11/2025
1184eDPI–
Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BESTIAĐộiVirtus.pro
60% (130-88)Tỉ lệ thắng map55% (71-58)
18-11Map quyết định thắng–thua15-11
66%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT56%
64%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BESTIA và Virtus.pro trước trận

BESTIA · thắng 6/10Virtus.pro · thắng 6/10ThắngThua
170417261749177217191712170417261749177217191712
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHeroic0–2
BImperial1–2
TALKA GAMING2–1
TIsurus2–1
BYawara Esports0–2
TGrêmio Esports2–0
TMETANOIA WOLVES2–0
BMIBR0–2
TShindeN2–0
TFluxo W7M2–0
BK271–2
Bfnatic1–2
BEntropy0–2
TWBT2–1
TAtreides2–0
TInner Circle Academy2–0
TFire Flux Esports2–1
BSashi Esport1–2
TJiJieHao2–0
TSangal2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

BESTIAThắng %Virtus.pro
33%3 mapLWL
Mirage
57%7 mapLWLWW
63%8 mapWWWLL
Ancient
100%1 mapW
100%1 mapW
Dust II
50%8 mapLWLLL
100%1 mapW
Overpass
50%4 mapWLWL
–
Nuke
75%4 mapLWWW
0%1 mapL
Cache
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Inferno
–
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA