Kết quả Heroic vs BESTIA (HERO-BST): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 09/09/2026

73.3%Xác suất thắng trước trận26.7%
Xem lại
Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026HeroicHeroicHeroicBESTIABESTIABESTIABESTIABESTIAVS
XEM LẠI

Heroic vs BESTIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache49 phút
Heroic
13
CT5:7T8:0
BESTIA
7
MAP 2Ancient31 phút
Heroic
13
T9:3CT4:1
BESTIA
4

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs BESTIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Heroic 1846, BESTIA 1731.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 7/10 trận, BESTIA thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs BESTIA

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng63%
91Trận 12 tháng90
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi24
07/2026Ở đội từ01/2025
1236eDPI1184
cass1nHồ sơ
BESTIAElo: #59VRS: #65
AWP
dropIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiBESTIA
55% (113-93)Tỉ lệ thắng map60% (131-88)
10-24Map quyết định thắng–thua18-12
76%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT59%
57%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heroic và BESTIA trước trận

Heroic · thắng 7/10BESTIA · thắng 7/10ThắngThua
170517651824188418601713170517651824188418601713
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN1–2
TDrama eSports2–0
TEsport Academy Copenhagen1–0
TNuclear TigeRES2–0
TEternal Fire2–1
Tmagic2–0
TColor2–0
BEternal Fire1–2
T3DMAX2–1
Bfnatic0–2
BImperial1–2
TALKA GAMING2–1
TIsurus2–1
BYawara Esports0–2
TGrêmio Esports2–0
TMETANOIA WOLVES2–0
BMIBR0–2
TShindeN2–0
TFluxo W7M2–0
Tlargadosypelados2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %BESTIA
55%11 mapLLLLW
Mirage
50%4 mapLWLW
46%13 mapWLLWL
Dust II
100%1 mapW
42%12 mapWLWWL
Inferno
100%2 mapWW
40%5 mapWLWLL
Ancient
56%9 mapLWWWL
50%12 mapLLLWW
Nuke
–
50%4 mapLLWW
Overpass
100%1 mapW
50%2 mapLW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA