Kết quả 9INE vs ex-RUBY: CCT Europe Series #14 season 3 2026, ngày 05/02/2026

45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass41 phút
9INE
5
T5:7CT0:6
ex-RUBY
13
MAP 2Nuke48 phút
9INE
13
CT9:3T4:3
ex-RUBY
6
MAP 3Ancient48 phút
9INE
7
CT7:5T0:8
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: 9INE 1707, ex-RUBY 1728.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 9INE thắng 0, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại RES Showdown East European Open Qualifier Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 6/10 trận, ex-RUBY thắng 9/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs ex-RUBY

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
raalzIGL
shieldAWP
shield
shieldHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng–
63Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi21
01/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiex-RUBY
55% (214-176)Tỉ lệ thắng map67% (39-19)
44-29Map quyết định thắng–thua5-4
49%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
50%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE0thắng1thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 9INE và ex-RUBY trước trận

9INE · thắng 6/10ex-RUBY · thắng 9/10
Tlos kogutos2–0
BNuclear TigeRES0–2
Bex-RUBY0–1
TPhantom1–0
TKOLESIE1–0
TMOUZ NXT2–1
BGentle Mates1–2
TNuclear TigeRES2–1
BHOTU0–2
TBIG Academy2–1
TENCE2–0
T9INE1–0
TBASEMENT BOYS1–0
TInner Circle Esports1–0
Tmagic2–0
BFavbet1–2
TMOUZ NXT2–0
TFORZE Reload2–0
TMASONIC2–0
TKOLESIE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %ex-RUBY
75%4 mapWLWW
Ancient
80%5 mapWLWWW
50%4 mapLWLW
Dust II
40%5 mapWLLLW
50%4 mapLLWW
Nuke
67%3 mapWLW
–
Mirage
83%6 mapWWLWW
0%1 mapL
Anubis
50%4 mapWWLL
33%3 mapLWL
Inferno
–
0%2 mapLL
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA