Kết quả The MongolZ vs MIBR (MGLZ-MIBR): PGL Astana 2025, ngày 11/05/2025

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18502MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16820
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
81.4%Xác suất thắng trước trận18.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút▶
The MongolZ
13
T7:5CT6:0
MIBR
5
MAP 2Anubis41 phút▶
The MongolZ
13
T10:2CT3:4
MIBR
6

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 168 điểm Elo: The MongolZ 1850, MIBR 1682.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, MIBR thắng 0. The MongolZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, MIBR thắng 4/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs MIBR

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng47
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi30
08/2023Ở đội từ07/2023
–eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiMIBR
63% (125-74)Tỉ lệ thắng map49% (99-102)
15-10Map quyết định thắng–thua13-15
62%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT43%
53%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs MIBR: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho The MongolZ ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và MIBR trước trận

The MongolZ · thắng 6/10MIBR · thắng 4/10
TFURIA2–1
BVitality0–2
TLiquid2–1
BMOUZ0–2
TFaZe2–0
TComplexity2–1
BTeam Falcons1–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
TG22–1
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %MIBR
65%17 mapWWLLW
Mirage
57%7 mapLWLWL
63%16 mapLLWWW
Ancient
29%7 mapLLLLW
73%11 mapWLWWW
Inferno
27%11 mapWLLLL
33%9 mapLWLLL
Anubis
64%11 mapWLWWL
38%8 mapWLWLL
Nuke
29%7 mapWLWLL
50%10 mapWLLLW
Dust II
–
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA