Kết quả Liquid vs Heroic (TL-HERO): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 15/09/2025

53.8%Xác suất thắng trước trận46.2%
Xem lại
FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 · Vòng 3LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠI

Liquid vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút
Liquid
13
CT9:3T4:5
Heroic
8
MAP 2Dust II49 phút
Liquid
8
CT3:9T5:4
Heroic
13
MAP 3Mirage66 phút
Liquid
13
CT9:3T4:7
Heroic
10

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Liquid 1755, Heroic 1738.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 1, Heroic thắng 2. Heroic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, Heroic thắng 4/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Heroic

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
31%Tỉ lệ thắng62%
26Trận 12 tháng52
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi18
07/2024Ở đội từ08/2025
alkarennHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiHeroic
43% (66-89)Tỉ lệ thắng map58% (115-84)
11-15Map quyết định thắng–thua20-17
50%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT52%
36%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Heroic: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng2thắngHeroicHeroic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Heroic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và Heroic trước trận

Liquid · thắng 3/10Heroic · thắng 4/10
BGamerLegion0–2
BFURIA1–2
BSpirit0–2
TImperial2–1
BG20–2
BVitality0–2
BVitality0–2
TFURIA2–1
TECSTATIC2–0
BVP.Prodigy1–2
BpaiN1–2
BLegacy1–2
BAurora Gaming0–2
TSpirit2–1
TPassion UA2–1
BAurora Gaming0–2
TComplexity2–1
BNIP0–2
BSpirit0–2
TVirtus.pro2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Heroic
40%15 mapLWLWL
Dust II
38%16 mapWLLLL
9%11 mapLLLLL
Mirage
63%16 mapLLLWW
60%10 mapWLWLW
Ancient
47%15 mapLWLWL
38%8 mapWLWLW
Nuke
50%10 mapLWWLL
50%8 mapLLWWW
Anubis
67%9 mapLLWWW
25%8 mapWLLLL
Train
71%7 mapLLWWW
20%10 mapWLLLL
Inferno
–
–
Overpass
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA