Kết quả Heroic vs Gentle Mates (HERO-M8): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 28/09/2025

62.1%Xác suất thắng trước trận37.9%
Xem lại
ESL Pro League Season 22 2025 · Vòng 1HeroicHeroicHeroicGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke41 phút▶
Heroic
6
CT4:8T2:5
Gentle Mates
13
MAP 2Mirage43 phút▶
Heroic
13
T6:6CT7:1
Gentle Mates
7
MAP 3Ancient57 phút▶
Heroic
12
T7:5CT5:7OT1 CT0:3OT1 T0:1
Gentle Mates
16

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Heroic 1729, Gentle Mates 1671.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 3/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs Gentle Mates

HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
xfl0ud
alkarennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng–
53Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
18Tuổi29
08/2025Ở đội từ08/2025
Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiGentle Mates
57% (113-84)Tỉ lệ thắng map41% (9-13)
20-17Map quyết định thắng–thua2-1
49%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT48%
54%Thắng hiệp 113%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heroic và Gentle Mates trước trận

Heroic · thắng 3/10Gentle Mates · thắng 4/10
BLiquid1–2
BpaiN1–2
BLegacy1–2
BAurora Gaming0–2
TSpirit2–1
TPassion UA2–1
BAurora Gaming0–2
TComplexity2–1
BNIP0–2
BSpirit0–2
Bex-Inner Circle Esports0–1
BB81–2
TPARIVISION2–1
T9INE2–0
BPassion UA0–2
BENCE0–2
BMonte0–2
T9INE2–1
BOG0–2
TNemiga2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %Gentle Mates
59%17 mapWLLLL
Mirage
0%2 mapLL
44%16 mapWLWLL
Ancient
67%3 mapLWW
41%17 mapLLLWW
Dust II
–
50%10 mapLLWWL
Nuke
100%1 mapW
67%9 mapWWWLL
Anubis
–
71%7 mapWWWLL
Train
0%1 mapL
50%4 mapLWWL
Overpass
–
–
Inferno
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA