Kết quả DarkZero Esports vs G2 Esports (DZ-G2): RE:L0:AD 2025, ngày 14/05/2025

DarkZero EsportsDarkZero Esports#3 · Elo 16950G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#4 · Elo 16901
RE:L0:AD 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
50.7%Xác suất thắng trước trận49.3%

MVP:BlaZ

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

DarkZero Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định58 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Grim, Montagne, Castle, Mira, Azami
6
Thủ4:2Công2:4OT Công0:1OT Thủ0:1
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Azami, Fenrir, Montagne, Blitz, Ying
8

Cấm và chọn map

  1. DarkZero Esports cấm Skyscraper
  2. G2 Esports cấm Clubhouse
  3. DarkZero Esports cấm Nighthaven Labs
  4. G2 Esports cấm Lair
  5. DarkZero Esports cấm Border
  6. G2 Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  7. DarkZero Esports cấm Chalet
  8. G2 Esports cấm Consulate
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình DarkZero Esports vs G2 Esports

CTZN
Nafe
Spiritz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi23
05/2025Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

DarkZero Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của DarkZero Esports và G2 Esports trước trận

DarkZero Esports · thắng 6/10G2 Esports · thắng 5/10
TFURIA Esports1–0
BW7M Gaming0–1
TSpacestation Gaming1–0
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–2
BFURIA Esports0–2
TM802–1
BPSG Talon1–2
TFalcons Esport2–1
TBDS Esport2–1
TCloud91–0
BWildcard Gaming0–1
BFearX0–1
BSpacestation Gaming0–1
BOxygen Esports0–2
BSpacestation Gaming1–2
TUnwanted2–0
TTEAM JOEL2–0
TTeam Liquid2–0
TM802–0

Bản đồ sở trường của hai đội

DarkZero Esports
G2 Esports
50%4 map · cấm 1LWLW
Consulate
50%2 map · cấm 2LW
33%3 map · cấm 7LWL
Chalet
33%3 map · cấm 4LLW
50%2 map · cấm 5LW
Bank
75%4 map · cấm 1LWWW
67%3 map · cấm 1WWL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 1LW
33%3 map · cấm 3WLL
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 6WL
33%3 map · cấm 5WLL
Border
100%1 map · cấm 7W
67%3 mapWLW
Clubhouse
–
100%1 map · cấm 5W
Lair
100%2 map · cấm 2WW
0%1 map · cấm 10L
Skyscraper
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

48% · 23 mapTất cả map17 map · 59%
45%Round thắng khi tấn công46%
50%Thắng hiệp 154%