Kết quả FURIA Esports vs Black Dragons e-Sports (FURIA-BD): South America League Stage 1 2026, ngày 28/06/2026

70.7%Xác suất thắng trước trận29.3%

MVP:Loira

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA Esports vs Black Dragons e-Sports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định52 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: azami, mira, goyo, montagne, ying, solid snake
7
Công3:3Thủ4:2
Black Dragons e-SportsĐặc nhiệm bị cấm: montagne, ying, ace, castle, kaid, azami
5

Cấm và chọn map

  1. FURIA Esports cấm Consulate
  2. Black Dragons e-Sports cấm Fortress
  3. FURIA Esports cấm Chalet
  4. Black Dragons e-Sports cấm Lair
  5. FURIA Esports cấm Clubhouse
  6. Black Dragons e-Sports cấm Kafe Dostoyevsky
  7. FURIA Esports cấm Border
  8. Black Dragons e-Sports cấm Nighthaven Labs
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FURIA Esports vs Black Dragons e-Sports

DiasLucasBr
HerdsZ
BokzeraHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi–
03/2026Ở đội từ03/2024

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FURIA Esports vs Black Dragons e-Sports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và Black Dragons e-Sports trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

FURIA Esports11 trậnthắng 1-0 73%thua 0-1 27%
Black Dragons e-Sports9 trậnthắng 1-0 44%thua 0-1 56%
FURIA Esports · thắng 7/10Black Dragons e-Sports · thắng 3/10ThắngThua
157516351696175717391586157516351696175717391586
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLOUD1–0
TImperial Esports1–0
TTeam Liquid1–0
TINTZ1–0
TLOS1–0
BNinjas in Pyjamas0–2
BAll Gamers0–1
BTwisted Minds0–1
TNinjas in Pyjamas2–0
TFluxo W7M2–0
BTeam Liquid0–1
TINTZ1–0
BLOS0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TFluxo W7M1–0
BINTZ1–2
BFaZe Clan0–2
BFaZe Clan0–1
BLOS0–1
TImperial Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
Black Dragons e-Sports
67%6 map · cấm 10WWLWW
Clubhouse
20%5 map · cấm 2LWLLL
60%5 map · cấm 7WLWLW
Kafe Dostoyevsky
40%5 map · cấm 2LLWWL
43%7 map · cấm 8LWLWL
Bank
100%1 map · cấm 8W
57%7 map · cấm 7WWLLW
Fortress
–
100%5 map · cấm 4WWWWW
Lair
0%2 map · cấm 7LL
67%3 map · cấm 1WWL
Chalet
33%3 map · cấm 4WLL
67%3 map · cấm 5WWL
Border
0%2 map · cấm 7LL
–
Nighthaven Labs
75%4 map · cấm 4WLWW
–
Consulate
0%1 map · cấm 6L

Liquipedia CC BY-SA

64% · 36 mapTất cả map23 map · 35%
52%Round thắng khi tấn công29%
56%Thắng hiệp 130%