Kết quả LOUD vs Fluxo W7M (LOUD-FX7M): South America League Stage 1 2026, ngày 12/07/2026

47.3%Xác suất thắng trước trận52.7%

MVP:stemp

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

LOUD vs Fluxo W7M: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định47 phút
LOUDĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Thermite, Kaid, Bandit, Clash
7
Thủ4:2Công3:2
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Capitao, Nomad, Ace
4

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Fluxo W7M cấm Lair
  3. LOUD cấm Chalet
  4. Fluxo W7M cấm Bank
  5. LOUD cấm Consulate
  6. Fluxo W7M cấm Fortress
  7. LOUD cấm Nighthaven Labs
  8. Fluxo W7M cấm Border
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOUD vs Fluxo W7M: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: LOUD 1598, Fluxo W7M 1617.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: LOUD thắng 0, Fluxo W7M thắng 1. Fluxo W7M thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOUD thắng 4/10 trận, Fluxo W7M thắng 3/10. LOUD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fluxo W7M 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOUD vs Fluxo W7M

LOUDElo: #31
FlastryHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi25
09/2025Ở đội từ02/2026
Fluxo W7MElo: #23
Dotz
kondz
Paluh

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOUDĐộiFluxo W7M
40% (14-21)Tỉ lệ thắng map50% (25-25)
1-2Map quyết định thắng–thua6-4
50%Thắng loạt không mất map nào25%
52 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng khi tấn công47%
50%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOUD vs Fluxo W7M: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD0thắng1thắngFluxo W7MFluxo W7M

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fluxo W7M ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của LOUD và Fluxo W7M trước trận

LOUD · thắng 4/10Fluxo W7M · thắng 3/10ThắngThua
157316021632166115981617157316021632166115981617
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFaZe Clan1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
BImperial Esports0–1
BFURIA Esports0–1
TTeam Liquid1–0
TINTZ1–0
BLOS0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TFURIA Esports1–0
BTeam Liquid0–1
BINTZ0–1
TLOS1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
TImperial Esports1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BTeam Liquid1–2
BLOS1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
Fluxo W7M
–
Kafe Dostoyevsky
73%11 map · cấm 3WWWLL
67%3 map · cấm 1LWW
Nighthaven Labs
57%7 map · cấm 1LWLWW
–
Border
30%10 map · cấm 8LLLLW
33%3 mapWLL
Fortress
40%5 map · cấm 15LWWLL
25%4 map · cấm 4LLWL
Clubhouse
0%3 map · cấm 5LLL
0%1 map · cấm 6L
Consulate
67%6 map · cấm 7LWWWL
–
Chalet
43%7 map · cấm 7LLWLW
100%1 map · cấm 8W
Lair
–
–
Bank
100%1 map · cấm 19W

Liquipedia CC BY-SA