Kết quả LOS vs Team Liquid (LOS-Liquid): South America League Stage 1 2026, ngày 12/07/2026

43.6%Xác suất thắng trước trận56.4%

MVP:Kheyze

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

LOS vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định53 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Goyo, Thorn, Mozzie, Ying, Solid Snake, Glaz
5
Công2:4Thủ3:3
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ram, Montagne, Azami, Kaid, Mira
7

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Consulate
  2. LOS cấm Lair
  3. Team Liquid cấm Fortress
  4. LOS cấm Bank
  5. Team Liquid cấm Nighthaven Labs
  6. LOS cấm Clubhouse
  7. Team Liquid cấm Chalet
  8. LOS cấm Border
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOS vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: LOS 1579, Team Liquid 1624.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: LOS thắng 1, Team Liquid thắng 3. Team Liquid thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOS thắng 4/10 trận, Team Liquid thắng 6/10. Team Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOS vs Team Liquid

LOSElo: #26
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
FelipoX
FelipoXHồ sơ
Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOSĐộiTeam Liquid
41% (20-29)Tỉ lệ thắng map55% (38-31)
1-3Map quyết định thắng–thua6-5
67%Thắng loạt không mất map nào33%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
44%Round thắng khi tấn công53%
46%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOS vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

LOSLOS1thắng3thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Team Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của LOS và Team Liquid trước trận

LOS · thắng 4/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
156115851609163215791624156115851609163215791624
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TINTZ1–0
TImperial Esports1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
BFluxo W7M0–1
BFaZe Clan0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
TLOUD1–0
BFURIA Esports0–1
BWeibo Gaming1–2
BDarkZero Esports0–1
TNinjas in Pyjamas1–0
TFluxo W7M1–0
BFaZe Clan0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
BLOUD0–1
BFURIA Esports0–1
TImperial Esports1–0
TINTZ1–0
TFluxo W7M2–1
BFaZe Clan1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LOS
Team Liquid
0%4 map · cấm 12LLLL
Bank
75%4 map · cấm 2WLWW
83%6 map · cấm 2WWWWW
Border
100%1 map · cấm 1W
50%4 map · cấm 3WLWL
Nighthaven Labs
67%3 map · cấm 10WLW
25%4 map · cấm 7LLLW
Fortress
33%3 map · cấm 8LLW
33%3 map · cấm 16LWL
Clubhouse
75%4 map · cấm 2WWLW
25%4 map · cấm 13LWLL
Chalet
100%1 map · cấm 6W
33%3 map · cấm 6WLL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 7WL
100%3 map · cấm 3WWW
Consulate
–
–
Lair
0%3 map · cấm 6LLL

Liquipedia CC BY-SA